Cách phát âm climb

trong:
climb phát âm trong Tiếng Anh [en]
klaɪm
    American
  • phát âm climb Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm climb Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm climb Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm climb Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm climb Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm climb Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm climb Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm climb trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • climb ví dụ trong câu

    • It takes a brave person to climb that steep mountain

      phát âm It takes a brave person to climb that steep mountain Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
    • I want to climb Mount Everest before I die

      phát âm I want to climb Mount Everest before I die Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của climb

    • an upward slope or grade (as in a road)
    • an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
    • the act of climbing something
  • Từ đồng nghĩa với climb

    • phát âm clamber clamber [en]
    • phát âm scale scale [en]
    • phát âm Surmount Surmount [en]
    • phát âm scramble scramble [en]
    • phát âm rise rise [en]
    • ascend (formal)
    • mount (arch.)
    • go up
    • arise (formal)
    • increase

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk