Cách phát âm cheater

trong:
cheater phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃiːtə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheater Phát âm của aburrito (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cheater Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheater trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheater

    • someone who leads you to believe something that is not true
  • Từ đồng nghĩa với cheater

    • phát âm cheat cheat [en]
    • phát âm charlatan charlatan [en]
    • phát âm fraud fraud [en]
    • phát âm phony phony [en]
    • phát âm impostor impostor [en]
    • phát âm knave knave [en]
    • phát âm rascal rascal [en]
    • phát âm sneak sneak [en]
    • phát âm swindler swindler [en]
    • confidence man

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cheater phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cheater Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheater trong Tiếng Đức

cheater phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cheater Phát âm của DavidArlod (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheater trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful