Cách phát âm impostor

impostor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈpɒstə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impostor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impostor

    • a person who makes deceitful pretenses
  • Từ đồng nghĩa với impostor

    • phát âm cheater cheater [en]
    • phát âm charlatan charlatan [en]
    • phát âm fraud fraud [en]
    • phát âm phony phony [en]
    • phát âm cheat cheat [en]
    • phát âm knave knave [en]
    • phát âm swindler swindler [en]
    • phát âm con man con man [en]
    • confidence man
    • quack (informal)

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil