Cách phát âm charlatan

trong:
charlatan phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm charlatan Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm charlatan Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charlatan trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • charlatan ví dụ trong câu

    • He strikes me as a charlatan trying to con you.

      phát âm He strikes me as a charlatan trying to con you. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charlatan

    • a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charlatan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃaʁ.la.tɑ̃
  • phát âm charlatan Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charlatan trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của charlatan

    • personne qui profite de la crédulité publique pour vendre un produit vulgaire ou sans valeur
    • guérisseur, sorcier
charlatan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charlatan Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charlatan Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charlatan trong Tiếng Hà Lan

charlatan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm charlatan Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charlatan trong Tiếng Thụy Điển

charlatan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm charlatan Phát âm của Schalburg (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charlatan trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar