Cách phát âm outcast

trong:
outcast phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm outcast Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outcast Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outcast trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outcast ví dụ trong câu

    • Oh, outcast of all outcasts most abandoned! [E. A. Poe]

      phát âm Oh, outcast of all outcasts most abandoned! [E. A. Poe] Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outcast

    • a person who is rejected (from society or home)
    • excluded from a society

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas