Cách phát âm dastard

Filter language and accent
filter
dastard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæstəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dastard
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dastard trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dastard

    • a despicable coward
    • despicably cowardly
  • Từ đồng nghĩa với dastard

    • phát âm devil
      devil [en]
    • phát âm chicken
      chicken [en]
    • phát âm recreant
      recreant [en]
    • phát âm sneak
      sneak [en]
    • phát âm cad
      cad [en]
    • phát âm deserter
      deserter [en]
    • phát âm craven
      craven [en]
    • phát âm poltroon
      poltroon [en]
    • villain (informal)
    • renegade (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't