Cách phát âm deserter

trong:
Filter language and accent
filter
deserter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈzɜː(r)tə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deserter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deserter
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deserter

    • a disloyal person who betrays or deserts his cause or religion or political party or friend etc.
    • a person who abandons their duty (as on a military post)
  • Từ đồng nghĩa với deserter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deserter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deserter?
deserter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deserter deserter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't