Cách phát âm traitor

trong:
Filter language and accent
filter
traitor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtreɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm traitor
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm traitor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • traitor ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của traitor

    • someone who betrays his country by committing treason
    • a person who says one thing and does another
  • Từ đồng nghĩa với traitor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traitor trong Tiếng Anh

traitor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm traitor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traitor trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ traitor?
traitor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ traitor traitor   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril