Cách phát âm prey

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • prey ví dụ trong câu

    • The spot-winged falconet is a small bird of prey.

      phát âm The spot-winged falconet is a small bird of prey. Phát âm của Rafaelsvbr (Nam từ Brasil)
    • The owl is a nocturnal bird of prey

      phát âm The owl is a nocturnal bird of prey Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của prey

    • a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
    • animal hunted or caught for food
    • profit from in an exploitatory manner
  • Từ đồng nghĩa với prey

    • phát âm quarry quarry [en]
    • phát âm raven raven [en]
    • phát âm game game [en]
    • phát âm hunt hunt [en]
    • phát âm kill kill [en]
    • phát âm victim victim [en]
    • phát âm casualty casualty [en]
    • phát âm dupe dupe [en]
    • phát âm gull gull [en]
    • pursuit (formal)

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato