Cách phát âm prey

trong:
Filter language and accent
filter
prey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  preɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prey
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prey
    Phát âm của emma0728 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emma0728

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prey

    • a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
    • animal hunted or caught for food
    • profit from in an exploitatory manner
  • Từ đồng nghĩa với prey

    • phát âm quarry
      quarry [en]
    • phát âm raven
      raven [en]
    • phát âm game
      game [en]
    • phát âm hunt
      hunt [en]
    • phát âm kill
      kill [en]
    • phát âm victim
      victim [en]
    • phát âm casualty
      casualty [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm gull
      gull [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prey trong Tiếng Anh

prey phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prey
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prey trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prey?
prey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prey prey   [en - uk]
  • Ghi âm từ prey prey   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather