Cách phát âm underling

Filter language and accent
filter
underling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm underling
    Phát âm của sangfroid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sangfroid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm underling
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm underling
    Phát âm của lixoarte (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lixoarte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của underling

    • an assistant subject to the authority or control of another
  • Từ đồng nghĩa với underling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt