Cách phát âm defeated

trong:
Filter language and accent
filter
defeated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfiːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm defeated
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defeated

    • people who are defeated
    • beaten or overcome; not victorious
    • disappointingly unsuccessful
  • Từ đồng nghĩa với defeated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defeated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defeated?
defeated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defeated defeated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel