Cách phát âm conquered

Filter language and accent
filter
conquered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conquered
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conquered
    Phát âm của summer3 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  summer3

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conquered

    • to put down by force or authority
    • take possession of by force, as after an invasion
    • overcome by conquest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conquered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conquered?
conquered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conquered conquered   [en - usa]
  • Ghi âm từ conquered conquered   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork