Cách phát âm commission

trong:
Filter language and accent
filter
commission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commission
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commission
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commission
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commission
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commission

    • a special group delegated to consider some matter
    • a fee for services rendered based on a percentage of an amount received or collected or agreed to be paid (as distinguished from a salary)
    • the act of granting authority to undertake certain functions
  • Từ đồng nghĩa với commission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commission trong Tiếng Anh

commission phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm commission
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commission trong Tiếng Khoa học quốc tế

commission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mi.sjɔ̃
  • phát âm commission
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commission

    • fait d'attribuer une mission particulière à quelqu'un
    • par extension la mission elle-même
    • par extension un achat, des achats
  • Từ đồng nghĩa với commission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commission trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commission?
commission đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commission commission   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen