Cách phát âm endow

trong:
endow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdaʊ
Accent:
    American
  • phát âm endow Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endow Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endow trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endow

    • give qualities or abilities to
    • furnish with an endowment
  • Từ đồng nghĩa với endow

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful