Cách phát âm contribute

trong:
contribute phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈtrɪbjuːt; US often: 'kɒn/-
  • phát âm contribute Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contribute Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contribute Phát âm của timiciousknid (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contribute Phát âm của sundar (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contribute Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contribute trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • contribute ví dụ trong câu

    • The over 65s don't contribute to the economy in any way

      phát âm The over 65s don't contribute to the economy in any way Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Community policing can contribute significantly to a drop in crime.

      phát âm Community policing can contribute significantly to a drop in crime. Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contribute

    • bestow a quality on
    • contribute to some cause
    • be conducive to
  • Từ đồng nghĩa với contribute

    • phát âm add add [en]
    • phát âm give give [en]
    • phát âm endow endow [en]
    • phát âm kick in kick in [en]
    • phát âm encourage encourage [en]
    • phát âm advantage advantage [en]
    • phát âm uphold uphold [en]
    • phát âm assist assist [en]
    • pitch in
    • present

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand