Cách phát âm divide

Filter language and accent
filter
divide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divide
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm divide
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divide
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm divide
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divide

    • a serious disagreement between two groups of people (typically producing tension or hostility)
    • a ridge of land that separates two adjacent river systems
    • separate into parts or portions
  • Từ đồng nghĩa với divide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divide trong Tiếng Anh

divide phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm divide
    Phát âm của AyCarallo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AyCarallo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divide

    • Acción de separar, cortar en pedazos, para poder distribuir una cosa.
    • En Matemáticas. Acción de separarse en partes iguales. Operación matemática inversa a la multiplicación, Operación entre dos numeros: dividendo y divisor mediante la cual se calcula el cociente de tal forma que el cociente multiplicado por el divisor es igual al dividendo.
    • Mediar entre dos cosas.
  • Từ đồng nghĩa với divide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divide trong Tiếng Tây Ban Nha

divide phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm divide
    Phát âm của meiri (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  meiri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divide

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo dividir: divide eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo dividir: ele divide
    • partir em determinado número de partes iguais
  • Từ đồng nghĩa với divide

    • phát âm aparta
      aparta [pt]
    • phát âm corta
      corta [pt]
    • phát âm corto
      corto [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divide trong Tiếng Bồ Đào Nha

divide phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm divide
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divide trong Tiếng Romania

divide phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪd
  • phát âm divide
    Phát âm của Susita888 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Susita888

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divide trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divide?
divide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divide divide   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany