Cách phát âm alienate

Filter language and accent
filter
alienate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪliəneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alienate
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alienate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alienate
    Phát âm của PopOnImpact (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PopOnImpact

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alienate
    Phát âm của lchilen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lchilen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alienate

    • arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness
    • transfer property or ownership
    • make withdrawn or isolated or emotionally dissociated
  • Từ đồng nghĩa với alienate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alienate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't