Cách phát âm deal

trong:
Filter language and accent
filter
deal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deal
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deal
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deal
    Phát âm của battinjana (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  battinjana

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deal

    • a particular instance of buying or selling
    • an agreement between parties (usually arrived at after discussion) fixing obligations of each
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
  • Từ đồng nghĩa với deal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Anh

deal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm deal
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deal
    Phát âm của Theresercher (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Theresercher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Romania

deal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  diːl
  • phát âm deal
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Đức

deal phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm deal
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Hà Lan

deal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm deal
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Pháp

deal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm deal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Luxembourg

deal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm deal
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deal?
deal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deal deal   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion