Cách phát âm allot

trong:
Filter language and accent
filter
allot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɒt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allot
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allot
    Phát âm của Traylorherm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Traylorherm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allot

    • give out
    • allow to have
    • administer or bestow, as in small portions
  • Từ đồng nghĩa với allot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allot?
allot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allot allot   [en - uk]
  • Ghi âm từ allot allot   [sme]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften