Cách phát âm earmark

Thêm thể loại cho earmark

earmark phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪəmɑːk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm earmark Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earmark trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earmark

    • identification mark on the ear of a domestic animal
    • a distinctive characteristic or attribute
    • give or assign a resource to a particular person or cause
  • Từ đồng nghĩa với earmark

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance