Đánh vần theo âm vị: ˈɪəmɑːk
-
phát âm earmarkPhát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Klaudi
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earmark trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion