Cách phát âm code

code phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊd
  • phát âm code Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm code Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm code Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm code Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • code ví dụ trong câu

    • There's historic code on this page from the early days of computing which needs to be preserved

      phát âm There's historic code on this page from the early days of computing which needs to be preserved Phát âm của zebMcCorkle (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I can't find the security code.

      phát âm I can't find the security code. Phát âm của tofof (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của code

    • a set of rules or principles or laws (especially written ones)
    • a coding system used for transmitting messages requiring brevity or secrecy
    • (computer science) the symbolic arrangement of data or instructions in a computer program or the set of such instructions
  • Từ đồng nghĩa với code

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

code phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm code Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Ý

code phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm code Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm code Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Hà Lan

code phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm code Phát âm của honzabonza (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm code Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • code ví dụ trong câu

    • Er modernisierte Frankreich, und der Code civil ist sein Werk, das ihn lange überlebte.

      phát âm Er modernisierte Frankreich, und der Code civil ist sein Werk, das ihn lange überlebte. Phát âm của slin (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với code

    • phát âm index index [de]
    • phát âm Zeichen Zeichen [de]
    • phát âm Chiffre Chiffre [de]
    • phát âm Geheimschrift Geheimschrift [de]
    • kennziffer (f)
    • chiffrierter text
code phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔd
  • phát âm code Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • code ví dụ trong câu

    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của Yumeki (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của Mimich6120 (Nam từ Bỉ)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của AnnaParla (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của isa87 (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của benoit77 (Nam từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của JeremieB (Nam từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của liliqfvpb (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của sevduf78 (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của Emmalbv (Nữ từ Pháp)
    • J'ai oublié mon code PIN

      phát âm J'ai oublié mon code PIN Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • J'avais oublié une virgule dans mon code !

      phát âm J'avais oublié une virgule dans mon code ! Phát âm của amarandon (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của code

    • ensemble de règles, de textes réglementaires, légaux ou juridiques
    • ensemble de normes sociales d'un groupe ethnique
    • recueil de conventions formant des signes (code postal, code barre...)
  • Từ đồng nghĩa với code

code phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm code Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm code trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel