Cách phát âm guidelines

trong:
Filter language and accent
filter
guidelines phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaɪdlaɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm guidelines
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guidelines
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guidelines

    • a light line that is used in lettering to help align the letters
    • a detailed plan or explanation to guide you in setting standards or determining a course of action
    • a rule or principle that provides guidance to appropriate behavior
  • Từ đồng nghĩa với guidelines

    • phát âm code
      code [en]
    • phát âm rules
      rules [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guidelines trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guidelines?
guidelines đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guidelines guidelines   [en - uk]
  • Ghi âm từ guidelines guidelines   [en - usa]
  • Ghi âm từ guidelines guidelines   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork