Cách phát âm rules

Filter language and accent
filter
rules phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ruːlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rules
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rules
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rules

    • a principle or condition that customarily governs behavior
    • something regarded as a normative example
    • prescribed guide for conduct or action
  • Từ đồng nghĩa với rules

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rules trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rules?
rules đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rules rules   [en - uk]
  • Ghi âm từ rules rules   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl