Cách phát âm manners

Filter language and accent
filter
manners phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manners
    Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annefromessex

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manners
    Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Willowx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manners
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manners

    • social deportment
  • Từ đồng nghĩa với manners

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manners trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manners?
manners đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manners manners   [es - es]
  • Ghi âm từ manners manners   [es - latam]
  • Ghi âm từ manners manners   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel