Cách phát âm statutes

Filter language and accent
filter
statutes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstætʃuːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm statutes
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statutes
    Phát âm của bonney12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bonney12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statutes
    Phát âm của Fancypuddin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fancypuddin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statutes
    Phát âm của AlgyLacey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AlgyLacey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm statutes
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của statutes

    • an act passed by a legislative body
    • enacted by a legislative body
  • Từ đồng nghĩa với statutes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statutes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ statutes?
statutes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ statutes statutes   [en]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt