Cách phát âm protocol

trong:
Filter language and accent
filter
protocol phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊtəkɒl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm protocol
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protocol
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm protocol
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm protocol
    Phát âm của thataussiegal (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  thataussiegal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • protocol ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protocol

    • (computer science) rules determining the format and transmission of data
    • forms of ceremony and etiquette observed by diplomats and heads of state
    • code of correct conduct
  • Từ đồng nghĩa với protocol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protocol trong Tiếng Anh

protocol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm protocol
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protocol trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ protocol?
protocol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ protocol protocol   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork