BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm catalogue

trong:
Filter language and accent
filter
catalogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætəlɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catalogue
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catalogue
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm catalogue
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catalogue

    • a complete list of things; usually arranged systematically
    • a book or pamphlet containing an enumeration of things
    • make an itemized list or catalog of; classify
  • Từ đồng nghĩa với catalogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catalogue trong Tiếng Anh

catalogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ta.lɔɡ
  • phát âm catalogue
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catalogue

    • liste, ouvrage fournissant une liste
  • Từ đồng nghĩa với catalogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catalogue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel