filter
Filter

Cách phát âm catalogue

trong:
catalogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm catalogue Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm catalogue Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm catalogue Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catalogue trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catalogue

    • a complete list of things; usually arranged systematically
    • a book or pamphlet containing an enumeration of things
    • make an itemized list or catalog of; classify
  • Từ đồng nghĩa với catalogue

catalogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm catalogue Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catalogue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catalogue

    • liste, ouvrage fournissant une liste
  • Từ đồng nghĩa với catalogue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh