Cách phát âm collection

trong:
collection phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlekʃn̩
    British
  • phát âm collection Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collection Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm collection Phát âm của Ukefan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collection Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collection trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • collection ví dụ trong câu

    • I purchased this collection as a job lot.

      phát âm I purchased this collection as a job lot. Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Nice new car! He didn't have that before he took over the collection boxes, if you follow my drift.

      phát âm Nice new car! He didn't have that before he took over the collection boxes, if you follow my drift. Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Nice new car! He didn't have that before he took over the collection boxes, if you follow my drift.

      phát âm Nice new car! He didn't have that before he took over the collection boxes, if you follow my drift. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

collection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm collection Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collection trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • collection ví dụ trong câu

    • Pierre possède une magnifique collection de timbres

      phát âm Pierre possède une magnifique collection de timbres Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)
    • Le couturier présente sa nouvelle collection

      phát âm Le couturier présente sa nouvelle collection Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collection

    • réunion d'objets ayant une ou plusieurs caractéristiques communes (timbres, théières chinoises du XIIe siècle, etc.)
    • familièrement ensemble de personnes ayant une caractéristique commune
    • ensemble de vêtements, d'objets, présentés annuellement et représentant l'état de la mode
  • Từ đồng nghĩa với collection

collection phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm collection Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collection trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude