Cách phát âm accumulation

Thêm thể loại cho accumulation

accumulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˌkjuːmjəˈleɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm accumulation Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accumulation Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accumulation Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accumulation Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm accumulation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm accumulation Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accumulation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • accumulation ví dụ trong câu

    • accumulation of financial assets

      phát âm accumulation of financial assets Phát âm của mal9780 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • accumulation of financial assets

      phát âm accumulation of financial assets Phát âm của sandybainisl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • accumulation of cash

      phát âm accumulation of cash Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accumulation

    • an increase by natural growth or addition
    • several things grouped together or considered as a whole
    • the act of accumulating
  • Từ đồng nghĩa với accumulation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

accumulation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm accumulation Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accumulation trong Tiếng Khoa học quốc tế

accumulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ky.my.la.sjɔ̃
  • phát âm accumulation Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accumulation Phát âm của ionensul (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accumulation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude