Cách phát âm collecting

collecting phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlektɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm collecting Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collecting trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • collecting ví dụ trong câu

    • Myrmecochory is the term for the ants collecting seeds from certain plants.

      phát âm Myrmecochory is the term for the ants collecting seeds from certain plants. Phát âm của RussLofters (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She was tasked with collecting all the papers.

      phát âm She was tasked with collecting all the papers. Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough