Cách phát âm multiplication

trong:
multiplication phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm multiplication Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm multiplication Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm multiplication Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiplication trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • multiplication ví dụ trong câu

    • multiplication module

      phát âm multiplication module Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multiplication

    • the act of producing offspring or multiplying by such production
    • a multiplicative increase
    • an arithmetic operation that is the inverse of division; the product of two numbers is computed
  • Từ đồng nghĩa với multiplication

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

multiplication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
myl.ti.pli.ka.sjɔ̃
  • phát âm multiplication Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm multiplication Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiplication trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • multiplication ví dụ trong câu

    • les tables de multiplication

      phát âm les tables de multiplication Phát âm của roissy1 (Nữ từ Pháp)
    • Quel est le résultat de cette multiplication ?

      phát âm Quel est le résultat de cette multiplication ? Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multiplication

    • opération arithmétique qui consiste à ajouter un nombre à lui-même un nombre de fois déterminé
    • accroissement, reproduction
    • rapport des vitesses angulaires de deux arbres dont l'un est le moteur de l'autre
  • Từ đồng nghĩa với multiplication

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful