Cách phát âm aggregation

trong:
Filter language and accent
filter
aggregation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæɡrɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aggregation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggregation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aggregation

    • several things grouped together or considered as a whole
    • the act of gathering something together
  • Từ đồng nghĩa với aggregation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggregation trong Tiếng Anh

aggregation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aɡʀeɡaˈʦi̯oːn
  • phát âm aggregation
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggregation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggregation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aggregation?
aggregation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aggregation aggregation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather