Cách phát âm multitude

trong:
Filter language and accent
filter
multitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌltɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm multitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm multitude
    Phát âm của limke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  limke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multitude

    • a large indefinite number
    • a large gathering of people
    • the common people generally
  • Từ đồng nghĩa với multitude

    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm host
      host [en]
    • phát âm Lot
      Lot [en]
    • phát âm Horde
      Horde [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm bevy
      bevy [en]
    • phát âm flock
      flock [en]
    • phát âm swarm
      swarm [en]
    • phát âm throng
      throng [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multitude trong Tiếng Anh

multitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  myl.ti.tyd
  • phát âm multitude
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multitude

    • grand rassemblement, foule
    • grande quantité d'objets
    • péjorativement masse de personnes ordinaires
  • Từ đồng nghĩa với multitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multitude trong Tiếng Pháp

multitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm multitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ multitude?
multitude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ multitude multitude   [en - usa]
  • Ghi âm từ multitude multitude   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl