Cách phát âm Lot

trong:
Lot phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɒt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Lot Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lot Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Lot Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Lot ví dụ trong câu

    • I like you a lot

      phát âm I like you a lot Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • I like you a lot

      phát âm I like you a lot Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I like you a lot

      phát âm I like you a lot Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I like you a lot

      phát âm I like you a lot Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I like you a lot

      phát âm I like you a lot Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Not much; not a lot

      phát âm Not much; not a lot Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lot

    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • a parcel of land having fixed boundaries
    • an unofficial association of people or groups
  • Từ đồng nghĩa với Lot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Lot Phát âm của Jolien (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Hà Lan

Lot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Lot Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lot Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lot Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lot

    • part, portion, partie d'un tout
    • ce qui revient à chacun dans un partage
    • prix pour le gagnant, dans une loterie
  • Từ đồng nghĩa với Lot

Lot phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Lot Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lot Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lot Phát âm của MartaPolish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Ba Lan

Lot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Lot Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Thổ

Lot phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm Lot Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Albania

Lot phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Lot Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Azerbaijan

Lot phát âm trong Tiếng Đức [de]
loːt
  • phát âm Lot Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Lot ví dụ trong câu

    • aus dem Lot geraten

      phát âm aus dem Lot geraten Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Lot

    • phát âm Blei Blei [de]
    • phát âm Senkblei Senkblei [de]
    • senklot
    • grundblei
    • grundlot
    • seiger
Lot phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Lot Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Ý

Lot phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Lot Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Afrikaans

Lot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Lot Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Thụy Điển

Lot phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Lot Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lot trong Tiếng Romania

Lot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lot Lot [no] Bạn có biết cách phát âm từ Lot?
  • Ghi âm từ Lot Lot [yo] Bạn có biết cách phát âm từ Lot?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel