Cách phát âm destiny

trong:
Filter language and accent
filter
destiny phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdestɪni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm destiny
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm destiny
    Phát âm của srasarita (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srasarita

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm destiny
    Phát âm của Destiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Destiny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm destiny
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của destiny

    • an event (or a course of events) that will inevitably happen in the future
    • the ultimate agency regarded as predetermining the course of events (often personified as a woman)
    • your overall circumstances or condition in life (including everything that happens to you)
  • Từ đồng nghĩa với destiny

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destiny trong Tiếng Anh

destiny phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm destiny
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destiny trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork