Cách phát âm fraction

Filter language and accent
filter
fraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraction

    • a component of a mixture that has been separated by a fractional process
    • a small part or item forming a piece of a whole
    • the quotient of two rational numbers
  • Từ đồng nghĩa với fraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraction trong Tiếng Anh

fraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁak.sjɔ̃
  • phát âm fraction
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fraction
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraction

    • action de rompre
    • portion, partie d'un tout
    • (Suisse) groupe parlementaire
  • Từ đồng nghĩa với fraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fraction?
fraction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraction fraction   [en - uk]
  • Ghi âm từ fraction fraction   [es - es]
  • Ghi âm từ fraction fraction   [es - latam]
  • Ghi âm từ fraction fraction   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl