Cách phát âm fraction

fraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfrækʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraction Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraction trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fraction ví dụ trong câu

    • respirable fraction

      phát âm respirable fraction Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We could do exactly the same thing at a fraction of the cost with this company

      phát âm We could do exactly the same thing at a fraction of the cost with this company Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We could do exactly the same thing at a fraction of the cost with this company

      phát âm We could do exactly the same thing at a fraction of the cost with this company Phát âm của clairebder (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraction

    • a component of a mixture that has been separated by a fractional process
    • a small part or item forming a piece of a whole
    • the quotient of two rational numbers
  • Từ đồng nghĩa với fraction

    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm fragment fragment [en]
    • phát âm grain grain [en]
    • phát âm crumb crumb [en]
    • phát âm particle particle [en]
    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm scrap scrap [en]
    • phát âm hairbreadth hairbreadth [en]
    • phát âm hair hair [en]
    • minute distance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁak.sjɔ̃
  • phát âm fraction Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraction trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fraction ví dụ trong câu

    • Une fraction d'étudiants a échoué aux examens

      phát âm Une fraction d'étudiants a échoué aux examens Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraction

    • action de rompre
    • portion, partie d'un tout
    • (Suisse) groupe parlementaire
  • Từ đồng nghĩa với fraction

fraction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraction fraction [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ fraction?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful