Cách phát âm segment

segment phát âm trong Tiếng Anh [en]
n: ˈsɛɡmənt; v: sɛɡ'mɛnt
    Các âm giọng khác
  • phát âm segment Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • segment ví dụ trong câu

    • axonal initial segment

      phát âm axonal initial segment Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The anatomical segment

      phát âm The anatomical segment Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của segment

    • one of several parts or pieces that fit with others to constitute a whole object
    • one of the parts into which something naturally divides
    • divide into segments
  • Từ đồng nghĩa với segment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

segment phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm segment Phát âm của galax (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Thụy Điển

segment phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm segment Phát âm của Feinwerk (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • segment ví dụ trong câu

    • gdy w końcu ta jej zabroniła wszelkich odwiedzin. [zmodyfikowany segment wydrukowanego zdania nieznanego autora]

      phát âm gdy w końcu ta jej zabroniła wszelkich odwiedzin. [zmodyfikowany segment wydrukowanego zdania nieznanego autora] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
segment phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm segment Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
segment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm segment Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm segment Phát âm của Leviwosc (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm segment Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Hà Lan

segment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm segment Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của segment

    • portion délimitée
    • partie d'un organe distincte des autres
    • groupe présentant des caractéristiques communes
  • Từ đồng nghĩa với segment

segment phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm segment Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Séc

segment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm segment Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Romania

segment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm segment Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm segment Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Catalonia

segment phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm segment Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segment trong Tiếng Luxembourg

segment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ segment segment [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ segment?
  • Ghi âm từ segment segment [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ segment?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck