Cách phát âm Glied

trong:
Filter language and accent
filter
Glied phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡliːt
  • phát âm Glied
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Glied
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Glied trong Tiếng Đức

Glied phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Glied
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Glied trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende