Cách phát âm Wochenende

trong:
Wochenende phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈvɔχn̩ˌʔɛndə
  • phát âm Wochenende Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của mikwin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của Helmut_Kaiser (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wochenende Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wochenende trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Wochenende ví dụ trong câu

    • Schönes Wochenende!

      phát âm Schönes Wochenende! Phát âm của Andreas_idiomario (Nam từ Đức)
    • Ein schönes Wochenende.

      phát âm Ein schönes Wochenende. Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche