Cách phát âm scrap

trong:
Filter language and accent
filter
scrap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skræp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scrap
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrap
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrap
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scrap
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scrap

    • a small fragment of something broken off from the whole
    • worthless material that is to be disposed of
    • a small piece of something that is left over after the rest has been used
  • Từ đồng nghĩa với scrap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scrap?
scrap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scrap scrap   [en - uk]
  • Ghi âm từ scrap scrap   [fr]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril