Cách phát âm branche

trong:
branche phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm branche Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của auxi (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • branche ví dụ trong câu

    • in dieser Branche

      phát âm in dieser Branche Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • in dieser Branche

      phát âm in dieser Branche Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • in dieser Branche

      phát âm in dieser Branche Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

branche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm branche Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của Yeahs (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • branche ví dụ trong câu

    • Les branches de l'année sont souvent d'une couleur différente

      phát âm Les branches de l'année sont souvent d'une couleur différente Phát âm của trempels (Nam)
    • La biologie est une branche de la science très intéressante

      phát âm La biologie est une branche de la science très intéressante Phát âm của trempels (Nam)
branche phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm branche Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Đan Mạch

branche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm branche Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branche Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Hà Lan

branche phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm branche Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Ý

branche phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm branche Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branche trong Tiếng Luxembourg

branche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ branche branche [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ branche?
  • Ghi âm từ branche branche [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ branche?
  • Ghi âm từ branche branche [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ branche?

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen