Cách phát âm bit

trong:
bit phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bit ví dụ trong câu

    • Join us for a wee bit of fun

      phát âm Join us for a wee bit of fun Phát âm của nolifeisenough (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I can't make it tomorrow at 3pm. Can we make it a bit later, say 4pm?

      phát âm I can't make it tomorrow at 3pm. Can we make it a bit later, say 4pm? Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của bit

    • a small piece or quantity of something
    • a small fragment of something broken off from the whole
    • an indefinitely short time
  • Từ đồng nghĩa với bit

    • phát âm bridle bridle [en]
    • phát âm check check [en]
    • phát âm control control [en]
    • phát âm curb curb [en]
    • phát âm rein rein [en]
    • phát âm awl awl [en]
    • phát âm gimlet gimlet [en]
    • phát âm Piece Piece [en]
    • phát âm fraction fraction [en]
    • phát âm fragment fragment [en]
bit phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bit trong Tiếng Thụy Điển

bit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bit bit [bs] Bạn có biết cách phát âm từ bit?
  • Ghi âm từ bit bit [eu] Bạn có biết cách phát âm từ bit?
  • Ghi âm từ bit bit [sr] Bạn có biết cách phát âm từ bit?
  • Ghi âm từ bit bit [pap] Bạn có biết cách phát âm từ bit?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato