Cách phát âm bout

Filter language and accent
filter
bout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bout
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bout
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bout
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bout

    • (sports) a division during which one team is on the offensive
    • a period of illness
    • a contest or fight (especially between boxers or wrestlers)
  • Từ đồng nghĩa với bout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bout trong Tiếng Anh

bout phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bu
  • phát âm bout
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bout
    Phát âm của Tabilalt (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Tabilalt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bout
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bout

    • terminaison, extrémité, fin d'un objet
    • limite, fin d'un espace, d'une durée
    • limite des possibilités
  • Từ đồng nghĩa với bout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bout trong Tiếng Pháp

bout phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bout
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bout trong Tiếng Hà Lan

bout phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bout
    Phát âm của amberfgordon (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  amberfgordon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bout trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bout?
bout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bout bout   [en - uk]
  • Ghi âm từ bout bout   [en - usa]
  • Ghi âm từ bout bout   [jam]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel