Cách phát âm brin

trong:
Filter language and accent
filter
brin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁɛ̃
  • phát âm brin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của lebelge (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  lebelge

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của Elena5 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Elena5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của skellye (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  skellye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Psyckoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brin
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brin trong Tiếng Pháp

brin phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm brin
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brin trong Tiếng Slovenia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brin?
brin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brin brin   [es - es]
  • Ghi âm từ brin brin   [es - latam]
  • Ghi âm từ brin brin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman