Cách phát âm morceau

Thêm thể loại cho morceau

morceau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɔʁ.so
  • phát âm morceau Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morceau Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morceau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • morceau ví dụ trong câu

    • un morceau de fromage

      phát âm un morceau de fromage Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • un morceau de fromage

      phát âm un morceau de fromage Phát âm của fannyfdngnst (Nữ từ Pháp)
    • Nous avons mangé un morceau de porc, une andouille épicée

      phát âm Nous avons mangé un morceau de porc, une andouille épicée Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain