Filter language and accent
filter
Quart phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁ
  • phát âm Quart
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Quart
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Quart
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Quart

    • chaque élément d'un tout divisé en quatre parts égales
    • bouteille d'une contenance d'un quart de litre, soit vingt-cinq centilitres
    • gobelet à anse de la même contenance
  • Từ đồng nghĩa với Quart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Pháp

Quart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Quart
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Quart
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Quart ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Quart

    • a United States liquid unit equal to 32 fluid ounces; four quarts equal one gallon
    • a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 pints or 1.136 liters
    • a United States dry unit equal to 2 pints or 67.2 cubic inches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Anh

Quart phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Quart
    Phát âm của joanot (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joanot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Catalonia

Quart phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm Quart
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Occitan

Quart phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁ
  • phát âm Quart
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Đức

Quart phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Quart
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Quart?
Quart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Quart Quart   [en - uk]
  • Ghi âm từ Quart Quart   [en - usa]
  • Ghi âm từ Quart Quart   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment