Cách phát âm Quart

Quart phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kaʁ
  • phát âm Quart Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Quart Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Quart Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Quart ví dụ trong câu

    • Il est sept heures moins le quart

      phát âm Il est sept heures moins le quart Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Il est sept heures moins le quart

      phát âm Il est sept heures moins le quart Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Il est une heure et quart

      phát âm Il est une heure et quart Phát âm của boulayg (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Quart

    • chaque élément d'un tout divisé en quatre parts égales
    • bouteille d'une contenance d'un quart de litre, soit vingt-cinq centilitres
    • gobelet à anse de la même contenance
  • Từ đồng nghĩa với Quart

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Quart phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Quart Phát âm của joanot (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Catalonia

Quart phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɔːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Quart Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Quart Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Quart ví dụ trong câu

    • Put a quart into a pint pot

      phát âm Put a quart into a pint pot Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • How many cups are in a quart?

      phát âm How many cups are in a quart? Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Quart

    • a United States liquid unit equal to 32 fluid ounces; four quarts equal one gallon
    • a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 pints or 1.136 liters
    • a United States dry unit equal to 2 pints or 67.2 cubic inches
Quart phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm Quart Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Occitan

Quart phát âm trong Tiếng Đức [de]
kaʁ
  • phát âm Quart Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Đức

Quart phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Quart Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quart trong Tiếng Ý

Quart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Quart Quart [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ Quart?

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman