Cách phát âm brigade

Filter language and accent
filter
brigade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɪˈɡeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brigade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigade
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigade
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigade
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brigade ví dụ trong câu

    • Charge of the Light Brigade

      phát âm Charge of the Light Brigade
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Call the fire brigade!

      phát âm Call the fire brigade!
      Phát âm của alicemiller (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigade

    • army unit smaller than a division
    • form or unite into a brigade
  • Từ đồng nghĩa với brigade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigade trong Tiếng Anh

brigade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brigade
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigade
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigade

    • unité militaire dirigée par un général (de brigade)
    • corps de police spécialisé, unité de gendarmerie
    • équipe d'ouvriers ou d'employés
  • Từ đồng nghĩa với brigade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigade trong Tiếng Pháp

brigade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brigade
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigade trong Tiếng Hà Lan

brigade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brigade
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với brigade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigade trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brigade?
brigade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brigade brigade   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion