Cách phát âm troupe

trong:
Filter language and accent
filter
troupe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  truːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm troupe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm troupe
    Phát âm của photovt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  photovt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của troupe

    • organization of performers and associated personnel (especially theatrical)
  • Từ đồng nghĩa với troupe

    • phát âm group
      group [en]
    • phát âm corps
      corps [en]
    • phát âm circle
      circle [en]
    • phát âm band
      band [en]
    • phát âm body
      body [en]
    • phát âm gang
      gang [en]
    • phát âm retinue
      retinue [en]
    • phát âm ensemble
      ensemble [en]
    • phát âm quartet
      quartet [en]
    • phát âm cast
      cast [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm troupe trong Tiếng Anh

troupe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm troupe
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm troupe
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm troupe
    Phát âm của IsabelledeGuinzan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  IsabelledeGuinzan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của troupe

    • nombre de gens rassemblés en groupe important
    • groupe important de militaires
    • ensemble des militaires sans grade
  • Từ đồng nghĩa với troupe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm troupe trong Tiếng Pháp

troupe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm troupe
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm troupe trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature