Cách phát âm groupe

trong:
groupe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡʁup
  • phát âm groupe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm groupe Phát âm của domdel (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm groupe Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groupe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • groupe ví dụ trong câu

    • Elles forment un petit groupe très compact

      phát âm Elles forment un petit groupe très compact Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • La fusion des deux sociétés crée un grand groupe

      phát âm La fusion des deux sociétés crée un grand groupe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Pour le sport, les élèves sont répartis en différents groupes

      phát âm Pour le sport, les élèves sont répartis en différents groupes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras