Cách phát âm group

trong:
group phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡruːp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm group Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm group Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm group Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm group Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm group Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm group Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm group Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm group trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • group ví dụ trong câu

    • Cytochrome P450 is a group of enzymes in the liver.

      phát âm Cytochrome P450 is a group of enzymes in the liver. Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Can you crop that guy out of the photo, please? He's not part of the group

      phát âm Can you crop that guy out of the photo, please? He's not part of the group Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của group

    • any number of entities (members) considered as a unit
    • (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule
    • a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse
  • Từ đồng nghĩa với group

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

group đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ group group [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ group?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel